đẽo gọt
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọt, đẽo một cách tỉ mỉ, cẩn thận để tạo hình hoặc làm nhẵn một vật thể bằng chất liệu cứng như gỗ, tre, đá: Hành động dùng dụng cụ như dao, đục để tạo hình, sửa sang hoặc làm cho bề mặt một vật trở nên mịn màng, đẹp đẽ hơn.
- (Nghĩa bóng) Chỉnh sửa, trau chuốt ngôn từ, văn chương một cách kỹ lưỡng: Hành động sửa đổi, tinh chỉnh câu chữ, ý tứ trong một bài viết, bài nói để nó trở nên hay hơn, sắc sảo hơn hoặc phù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người thợ mộc đang đẽo gọt khúc gỗ thành tượng Phật. (Người thợ mộc đang tỉ mỉ gọt đẽo khúc gỗ để tạo thành một bức tượng Phật.)
- Anh ấy ngồi đẽo gọt cành tre để làm thành một chiếc tăm xỉa răng. (Anh ấy ngồi cẩn thận gọt cành tre để làm ra một chiếc tăm.)
Nghĩa bóng:
- Nhà văn dành nhiều ngày để đẽo gọt từng câu chữ trong bản thảo. (Nhà văn dành nhiều ngày để trau chuốt, chỉnh sửa từng câu chữ trong bản thảo.)
- Bài phát biểu cần được đẽo gọt cho súc tích và thuyết phục hơn. (Bài phát biểu cần được chỉnh sửa, gọt giũa để trở nên ngắn gọn và thuyết phục hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đẽo gọt sự thật": (thường dùng với hàm ý tiêu cực) xào xáo, bóp méo sự thật theo ý muốn chủ quan.
- Đừng đẽo gọt sự thật để phục vụ cho mục đích cá nhân. (Đừng bóp méo sự thật để phục vụ cho mục đích cá nhân.)
"Đẽo gọt tính cách": (thường dùng với hàm ý tiêu cực) cố gắng thay đổi, uốn nắn tính cách tự nhiên của một người theo một khuôn mẫu cứng nhắc.
- Cha mẹ không nên đẽo gọt tính cách con cái theo ý mình. (Cha mẹ không nên cố gắng ép tính cách của con cái vào một khuôn mẫu cứng nhắc theo ý mình.)
Biến thể và từ gần giống
Đẽo (động từ): dùng dao, rìu để chặt, gọt bớt vật liệu thô (thường ít tỉ mỉ hơn "đẽo gọt").
- Đẽo cành cây để làm cọc. (Chặt, gọt cành cây để làm cọc.)
Gọt (động từ): dùng dao nhỏ để cạo, tỉa cho sắc nét hoặc nhẵn (thường dùng cho vật nhỏ hoặc hoa quả).
- Gọt vỏ táo. (Lấy dao cạo bỏ vỏ quả táo.)
Trau chuốt (động từ): (nghĩa bóng) sửa sang, làm cho câu văn, lời nói trở nên hay và đẹp hơn. Gần nghĩa với "đẽo gọt" trong văn chương.
- Trau chuốt ngôn từ. (Chỉnh sửa, làm cho ngôn từ hay hơn.)
Tỉa tót (động từ): sửa sang, làm cho gọn gàng, đẹp đẽ (dùng cho cả nghĩa đen lẫn bóng).
- Tỉa tót cây cảnh. (Cắt tỉa cây cảnh cho đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Gọt giũa, chạm trổ, tạo tác.
- Nghĩa bóng (tích cực): Trau chuốt, gọt giũa, chỉnh sửa, hoàn thiện.
- Nghĩa bóng (tiêu cực): Bóp méo, xào xáo, uốn nắn (một cách gượng ép).
Thành ngữ liên quan
- "Đẽo cày giữa đường": (thành ngữ) chỉ người không có chính kiến, dễ bị dao động bởi ý kiến của nhiều người, dẫn đến hỏng việc.
- Làm việc gì cũng phải có quyết tâm, đừng như "đẽo cày giữa đường". (Làm việc gì cũng phải kiên định, đừng thay đổi theo ý kiến của mọi người một cách mù quáng.)